
VNSHINE VÀ BƯỚC PHÁT TRIỂN MỚI CỦA ETF VIỆT NAM: KHI NHÀ ĐẦU TƯ CÓ THÊM CÁCH TIẾP CẬN THỊ TRƯỜNG
Bài toán của một thị trường ETF còn non trẻ
Từ ngày 21/9/2026, thị trường chứng khoán Việt Nam chính thức được FTSE Russell nâng hạng lên “thị trường mới nổi thứ cấp”, với tỷ trọng trong rổ FTSE Emerging All Cap Index tăng từ 0,329% lên 0,49%, mở rộng khả năng tiếp cận dòng vốn quốc tế, đặc biệt là dòng vốn từ các quỹ bị động theo chỉ số. Sự kiện này đặt ra câu hỏi liệu các sản phẩm đầu tư nội địa, trong đó có ETF, đã đủ đa dạng để đón dòng vốn mới hay chưa.
Nhu cầu phát triển sản phẩm ETF mới của PHFM xuất phát từ nhu cầu ngày càng lớn đối với những phương pháp đầu tư có tính hệ thống, minh bạch nhưng không chỉ đơn thuần dựa trên quy mô vốn hóa của doanh nghiệp. Phần lớn ETF truyền thống được xây dựng dựa trên các chỉ số vốn hóa. Trong khi đó, VNSHINE được thiết kế theo hướng Smart Beta – vẫn giữ những đặc điểm của đầu tư theo chỉ số như tính minh bạch, kỷ luật và chi phí tiếp cận thấp, nhưng bổ sung một bộ tiêu chí định lượng nhằm lựa chọn doanh nghiệp dựa trên cách doanh nghiệp tạo ra và phân bổ giá trị cho cổ đông.
Ở góc độ nhà đầu tư, sản phẩm này tạo thêm một cách tiếp cận thị trường, nhà đầu tư sẽ không phải tự nghiên cứu, lựa chọn và tái phân bổ cổ phiếu như khi quản lý danh mục chủ động, nhưng danh mục cũng không đơn thuần chỉ phản ánh quy mô doanh nghiệp. Chính vì vậy, PHFM không chỉ muốn bổ sung cho thị trường một sản phẩm ETF truyền thống, mà là bổ sung một phương thức tiếp cận mới, giúp nhà đầu tư có thêm công cụ để xây dựng danh mục phù hợp với mục tiêu và quan điểm đầu tư của mình.
Vì sao VNSHINE lại chọn Shareholder Yield
Khác với chiến lược đầu tư săn cổ tức truyền thống, Shareholder Yield mang đến một cách góc nhìn toàn diện hơn trong việc tiếp cận danh mục đầu tư, không chỉ nhìn vào mức cổ tức cao, mà còn đánh giá cách doanh nghiệp sử dụng nguồn lực tài chính và tạo giá trị cho cổ đông. Một cổ phiếu có tỷ suất cổ tức cao không hoàn toàn đồng nghĩa với chất lượng tài chính tốt, doanh nghiệp có thể trả cổ tức cao nhưng đồng thời tăng nợ đáng kể hoặc phát hành thêm cổ phiếu khiến lợi ích của cổ đông hiện hữu bị pha loãng. Nếu chỉ nhìn vào cổ tức, nhà đầu tư có thể bỏ qua những thay đổi quan trọng trong cấu trúc vốn.
VNSHINE giải quyết vấn đề này bằng việc kết hợp ba nhóm yếu tố: tỷ suất cổ tức tiền mặt cao đồng thời duy trì lịch sử trả cổ tức tiền mặt liên tục trong ba năm, mức độ pha loãng cổ phiếu thấp và khả năng giảm nợ ròng của doanh nghiệp. Ba tiêu chí này xét cùng nhau đã phản ánh đúng bản chất mà Shareholder Yield hướng tới: doanh nghiệp tạo ra tiền mặt thực, chia sẻ lợi ích với cổ đông một cách sòng phẳng, và không đánh đổi sự ổn định tài chính để lấy tăng trưởng ngắn hạn.
Nhà đầu tư có thể kỳ vọng gì về lợi nhuận và rủi ro của FUEPHVNS
VNSHINE là một chiến lược được xây dựng theo một bộ tiêu chí riêng để chọn lọc những khoản đầu tư mang lại lợi nhuận nhưng vẫn đáp ứng các nguyên tắc quản trị rủi ro, tạo nên một triết lý đầu tư đủ vững chắc giúp nhà đầu tư vượt qua những biến động thị trường.
Chiến lược Shareholder Yield có thể phát huy lợi thế trong những giai đoạn thị trường đánh giá cao chất lượng tài chính, khả năng tạo dòng tiền, cổ tức và kỷ luật sử dụng vốn. Những doanh nghiệp có bảng cân đối lành mạnh thường ít phụ thuộc vào các yếu tố mang tính đầu cơ trong hoạt động kinh doanh cốt lõi. Ngược lại, chiến lược có thể kém hiệu quả tương đối trong các giai đoạn thị trường được dẫn dắt mạnh bởi nhóm cổ phiếu mang tính đầu cơ, cổ phiếu có hệ số biến động lớn, hoặc một số doanh nghiệp vốn hóa lớn nhưng không đáp ứng các tiêu chí mang lại lợi ích thực cho cổ đông.
Vì vậy, nhà đầu tư nên nhìn nhận FUEPHVNS như một phương pháp tiếp cận đầu tư bền vững trong dài hạn, thay vì một công cụ tối ưu cho một giai đoạn thị trường cụ thể.
Bốn điều kiện để một ý tưởng đầu tư trở thành ETF hiệu quả
Sự xuất hiện của Smart Beta phản ánh sự phát triển của một thị trường tài chính. Khi quy mô thị trường tăng lên, kinh nghiệm của nhà đầu tư được cải thiện và nhu cầu phân bổ tài sản trở nên đa dạng hơn, nhà đầu tư sẽ không chỉ cần một công cụ để mô phỏng thị trường chung, mà còn muốn lựa chọn cách mình tiếp cận thị trường. Một triết lý đầu tư như chất lượng, giá trị, cổ tức, biến động thấp hay lợi ích cổ đông đều có thể được chuyển thành một bộ quy tắc định lượng và triển khai dưới hình thức ETF. Song song đó, các công ty quản lý quỹ cũng cần đa dạng hóa sản phẩm và xây dựng những phương pháp luận sâu hơn để đáp ứng nhu cầu ngày càng khác biệt của nhà đầu tư.
Tuy nhiên, một ý tưởng đầu tư chưa chắc đã trở thành một sản phẩm ETF tốt. Từ kinh nghiệm phát triển VNSHINE, PHFM cho rằng bốn yếu tố sau quyết định việc một ý tưởng đầu tư có thể trở thành ETF hiệu quả trong thực tế, thay vì chỉ là một khung lý thuyết trên giấy:
1) Tính minh bạch của bộ quy tắc sàng lọc: Chỉ số phải được công bố công khai, được tính toán tự động, không phụ thuộc vào phán đoán chủ quan.
2) Độ bền qua nhiều chu kỳ thị trường: Được kiểm chứng bằng dữ liệu backtest đủ dài, bao gồm cả giai đoạn thị trường tăng, giảm và đi ngang, thay vì chỉ tối ưu cho một giai đoạn thuận lợi.
3) Tính thanh khoản của rổ cổ phiếu nền: Danh mục phải đủ thanh khoản để có thể tái cân bằng với chi phí hợp lý trong thực tế.
4) Cơ chế quản lý rủi ro tự động, có hệ thống: Loại trừ ngay từ khâu sàng lọc những doanh nghiệp tiềm ẩn rủi ro đầu tư, thay vì xử lý rủi ro sau khi đã phát sinh.
Những điểm nghẽn của thị trường ETF Việt Nam
Bên cạnh bài toán quy mô và thanh khoản, một trong những điểm nghẽn quan trọng hiện nay là phạm vi sản phẩm mà khung pháp lý cho phép triển khai vẫn còn tương đối hẹp so với các thị trường phát triển. Ở Việt Nam, danh mục đầu tư của các quỹ đầu tư chủ yếu xoay quanh chứng khoán và các tài sản tài chính được pháp luật quy định. Đáng chú ý, việc sử dụng chứng khoán phái sinh đối với quỹ hiện được giới hạn chủ yếu cho mục đích phòng ngừa rủi ro và giảm sai lệch so với chỉ số tham chiếu, khiến một số dạng ETF phổ biến trên thế giới, đặc biệt là các sản phẩm sử dụng phái sinh dựa trên hàng hóa hoặc các ETF đòn bẩy chưa phù hợp với khuôn khổ hiện hành.
Ở các thị trường phát triển, nhà đầu tư có thể tiếp cận vàng, bạc thông qua các sản phẩm tài chính được thiết kế để phản ánh biến động giá vàng, bạc mà không cần trực tiếp mua và lưu trữ kim loại vật chất; tương tự với các hàng hóa khác như dầu. Điều này cho thấy giới hạn trong phát triển ETF không chỉ nằm ở việc thị trường có đủ ý tưởng đầu tư hay không, mà còn ở việc cơ chế, khung pháp lý, định giá và quản trị rủi ro đã sẵn sàng để biến các ý tưởng đó thành sản phẩm hay chưa.
Nhưng dù khung pháp lý có được mở rộng, một yếu tố khác vẫn cần thời gian để thay đổi, đó chính là thói quen đầu tư. Phần lớn nhà đầu tư cá nhân tại Việt Nam hiện vẫn quen chủ động lựa chọn cổ phiếu riêng lẻ hoặc tìm kiếm cơ hội ngắn hạn, hơn là tiếp cận đầu tư theo hướng tích sản dài hạn. Chính vì vậy, vai trò của các sản phẩm ETF cũng chưa được nhìn nhận đầy đủ, khiến việc phát triển các sản phẩm ETF mới không có nhiều động lực.
Một khó khăn khác đối với các sản phẩm ETF là phải bảo đảm có đủ quy mô và thanh khoản để nhà đầu tư có thể sử dụng thuận tiện. Quy mô đủ lớn giúp quỹ vận hành hiệu quả hơn, còn thanh khoản tốt giúp nhà đầu tư dễ dàng mua bán mà không tạo ra chênh lệch giá quá lớn. Để đạt được điều đó, ngoài việc thu hút dòng vốn ban đầu, cần có sự tham gia của nhà tạo lập thị trường, thành viên lập quỹ và một danh mục cơ sở đủ thanh khoản.
Dư địa phát triển trong 3–5 năm tới
Trong phạm vi hiện tại, Smart Beta vẫn còn nhiều dư địa phát triển, với các chiến lược chọn lọc như chất lượng, giá trị, cổ tức, biến động thấp hay kết hợp nhiều yếu tố. Tuy nhiên, về dài hạn, dư địa lớn hơn có thể nằm ở việc mở rộng ETF sang nhiều loại tài sản khác nhau.
Một số sản phẩm rất hữu ích với nhà đầu tư nhưng hiện còn khó triển khai tại Việt Nam, điển hình là các sản phẩm theo dõi vàng, bạc hoặc hàng hóa. Trên thực tế, nhà đầu tư trong nước đã có thể giao dịch những tài sản này thông qua hợp đồng phái sinh tại Sở Giao dịch Hàng hóa Việt Nam, nhưng đây là kênh giao dịch phái sinh có đòn bẩy, đòi hỏi chuyên môn nhất định, với mức phí cố định theo lô khá cao so với quy mô giao dịch phổ biến của nhà đầu tư cá nhân. Nói cách khác, kênh tiếp cận đã tồn tại, nhưng chưa có ở dạng một sản phẩm ETF đơn giản, chi phí hợp lý và phù hợp để nắm giữ dài hạn. Trong khi ở nước ngoài, đã tồn tại nhiều sản phẩm ETF sử dụng hợp đồng tương lai để phản ánh biến động giá hàng hóa.
Nếu trong tương lai khung pháp lý cho phép phát triển thêm các sản phẩm như vậy với cơ chế đủ tốt trong việc quản trị rủi ro và bảo vệ nhà đầu tư, ETF có thể trở thành một công cụ phân bổ tài sản hoàn chỉnh hơn, thay vì chủ yếu giúp nhà đầu tư lựa chọn giữa các nhóm cổ phiếu khác nhau.
Hàm ý đầu tư
Smart Beta là bước chuyển cần thiết để thị trường ETF trưởng thành hơn: Sự xuất hiện của các chiến lược như Shareholder Yield mang tới nhiều sự lựa chọn hơn cho nhà đầu tư, đáp ứng nhu cầu ngày càng đa dạng trong việc tiếp cận thị trường, thay vì chỉ đơn thuần mô phỏng chỉ số vốn hóa. Đây là xu hướng tất yếu đi kèm với sự phát triển về quy mô và kinh nghiệm của nhà đầu tư.
Chất lượng sàng lọc quyết định giá trị thực tiễn của một ETF: Tính minh bạch quy tắc, độ bền qua chu kỳ, thanh khoản rổ cổ phiếu nền và cơ chế quản lý rủi ro tự động là bốn điều kiện cần để một ý tưởng đầu tư trở thành sản phẩm khả thi, thay vì dừng ở khung lý thuyết.
Tiềm năng đi cùng thách thức: Trong 3-5 năm tới, dư địa mở rộng của thị trường ETF tại Việt Nam sẽ chịu sự chi phối bởi hai biến số cốt lõi: hành lang pháp lý và hành vi của nhà đầu tư. Một mặt, những rào cản về cơ chế hiện hành đang kìm hãm quá trình đa dạng hóa các cấu trúc sản phẩm mới và phức tạp hơn. Mặt khác, khẩu vị giao dịch ngắn hạn của dòng vốn cá nhân cũng vô hình trung làm suy giảm động lực đổi mới của thị trường. Đây là hai nút thắt chính cần theo dõi sát sao để đánh giá chu kỳ tăng trưởng tiếp theo của các quỹ ETF.
PHFM
